ồ
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
ồ
ồ
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
3
4
5
6
7
»
»»
Words Containing "ồ"
dỗ mồi
dồn
dồn dập
dồn nén
dưa hồng
Duồn
duyên đồ hộ tống
ế chồng
em chồng
đền bồi
đền rồng
đèo bồng
gả chồng
gạch vồ
gà cồ
gái giang hồ
gánh gồng
gà đồng
gạo đồ
gà tồ
ghe bản lồng
ghê hồn
ghẻ ruồi
giấc hồ
giấc nồng
giải buồn
già mồm
giang hồ
giản đồ
gia đồng
giả đồng hình
giáo đồ
giấy bồi
giấy hồ
gieo trồng
giồ
giờ hồn
giồi
giồi mài
gỉ đồng
giồng
giong buồm
gió nồm
giọt hồng
Giọt hồng băng
giọt rồng
giương buồm
gồ
goá chồng
góc lồi
góc đồng vị
gồ ghề
gỗ hồng sắc
gồi
gọi hồn
gồm
gở mồm
gồng
gồng gánh
guồng
gương lồi
guồng máy
hạ buồm
hạch đồ
hạ hồi
hải đồ
hài đồng
hai vợ chồng
hàm hồ
Hà Nhì Cồ Chồ
Hà đồ Lạc thư
hát tuồng
hếch mồm
héo đầu ruồi
hề đồng
hết hồn
hiệp đồng
hỉ đồng
hồ
Hoa biểu hồ ly
hoa hồng
hoảng hồn
hoàn hồn
hoạn đồ
hoàn đồng
hồ đào
họa đồ
hồ đậu
hồ cầm
hồ cầm một trương
««
«
3
4
5
6
7
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...