break

/breik/

break không chỉ làm vỡ” hay “sự đổ vỡ”. Trong tiếng Anh, từ này có thể động từ hoặc danh từ, đi từ chuyện một cái ly bị vỡ, sự tập trung bị gián đoạn, đến một khoảng nghỉ ngắn trong ngày. Điều thú vị break còn xuất hiện trong những cách nói rất tự nhiên như break a promise, break the ice, break even, hoặc break down. Vì sao cùng một từ lại dùng được cho lời hứa, cảm xúc, cơ hội cả máy móc bị hỏng? Hãy xem bài học đầy đủ để hiểu cách dùng break chính xác linh hoạt hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

break
The student takes a short break between classes.