hào
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
hào
hào
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Mentioning "hào"
rise
risen
rose
rosy
rousing
rubicund
rubicundity
ruddiness
ruddy
sabreur
sanguine
sanguineous
sap
scarp
shabby-genteel
slit trench
small change
speciosity
speciousness
spiciness
spicy
spirited
straight
stricken
stridden
stride
strike
strode
struck
tawdriness
tawdry
technicolor
tinhorn
tinsel
traverse
trench
trencher
trench fever
trump
trumpery
trundle
unchivalrous
ungenerous
ungentlemanly
unhandsome
unhandsomeness
unknightliness
unknightly
viands
wound
zigzag
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...