turn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
turn
turn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "turn"
sturnus
sturnus vulgaris
swedish turnip
table turning
taciturn
taciturnity
taciturnly
tax return
three-point turn
turnabout
turnagain
turn around
turnaround time
turncoat
turncock
turndown
turn-down
turned
turned on
turned out
turner
turnery
turning
turning away
turning-point
turnip
turnip bed
turnip greens
turnip-rooted celery
turnip-shaped
turnipy
turnix
turnkey
turn of events
turnoff
turn of phrase
turn-out
turnover
turnover rate
turnpike
turn-screw
turn signal
turnsole
turnspit
turnstile
turntable
turn-up
turnverein
unturned
upturn
upturned
u-turn
well-turned
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...