mature

/mə'tjuə/

Từ mature một từ vựngcùng đa năng trong tiếng Anh, không chỉ dùng để khen ngợi một người tính cách chín chắn hay trưởng thành. Bạn biết rằng từ này còn đóng vai trò quan trọng trong các bối cảnh hoàn toàn khác biệt như ẩm thực tài chính không? Việc hiểu cách dùng mature như một tính từ, ngoại động từ hay nội động từ sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp tự nhiên hơn rất nhiều. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những sắc thái thú vị khi dùng mature để mô tả hương vị đậm đà của thực phẩm hay thời điểm quan trọng của một khoản vay ngân hàng. Liệu sự khác biệt giữa mature các từ như ripe hay adult ? Hãy cùng tìm hiểu các cụm từ nâng cao cách kết hợp từ tự nhiên nhất để làm chủ từ vựng này ngay trong video nhé. Mời bạn cùng theo dõi bài học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

mature
A mature eagle soars high above the mountain peaks.