work

/wə:k/

Từ 'work' không chỉ đơn thuần làm việc hay công việc như chúng ta thường nghĩ. Trong tiếng Anh, từ này sở hữu một hệ sinh thái ý nghĩa phong phú, từ việc mô tả một tác phẩm nghệ thuật vĩ đại cho đến cách một chiếc máy vận hành trơn tru. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao một kế hoạch có thể 'work' hay làm thế nào để sử dụng từ này như một ngoại động từ khi muốn diễn tả việc gia công một vật liệu chưa? Ngoài những định nghĩa cơ bản, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá các sắc thái thú vị như cách diễn đạt việc tự mình vươn lên trong sự nghiệp hay những thành ngữ mô tả sự nỗ lực đến tận cùng. Việc nắm vững các cụm động từ đi kèm sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

work
The mechanic works on the car engine in the garage.