dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ư

  • ««
  • «
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

độ trước
đô trưởng
đỏ tươi
đỗ tương
đò đưa
độ đường
Đô đường
Pà Hưng
phải như
phải đường
phạm thượng
phẩm tước
phân chương trình
phân lượng
phản sư phạm
phần thưởng
phân tử lượng
phân tươi
phá nước
phân ưu
phân xưởng
pháp sư
pháp trường
phát lương
phát lưu
phát nương
phật đường
phép cưới
phía trước
phích nước
phì cười
phiêu lưu
phi thường
phi trọng lượng
phi trường
Phí Trường Phòng
phi tư sản hóa
phó giáo sư
phó hiệu trưởng
phó hội trưởng
phó kĩ sư
phong cương
phỏng lập phương
phong lưu
phong sương
phong thư
phòng thương mại
Phong Trào Yêu Nước
phong tư
phong tước
phỏng ước
phở nước
phố phường
phó thương hàn
phó thủ tướng
phô trương
pho tượng
phó viện trưởng
phó vương
phó vụ trưởng
phục dược
phục hưng
phú cường
phụng dưỡng
phưng phức
phun mưa
phước
phước lành
phướn
phưỡn
phướng
phượng
phường
phương
phương án
phương cách
Phương Cao kén ngựa
phương châm
phường chèo
phương chi
phương danh
phương diện
phương diện quốc gia
phương du
phương giải
phương hại
phượng hoàng
phường hội
phương hướng
phương kế
  • ««
  • «
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...