bàn
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
bàn
bàn
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Mentioning "bàn"
tampon
tapis
tapoter
tarse
taurobolique
tendu
tennis
terrasse
terreux
tilleul
tirasse
toilette
toilette
torchon
tour
tournailler
tournemain
tourner
tournette
tourniquer
traitable
traiter
tranchant
travail
travailleuse
travée
tremblotant
tremblotement
tremplin
tressauter
trictrac
trimère
tripoteur
truelle
valet
vascularisation
vasque
veiné
venir
vergette
vermoulu
verrine
verveux
violon
voguer
voisiner
volet
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...