cậu
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
cậu
cậu
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "cậu"
avuncular
boylike
cabin-boy
cheer
cheerio
chocolate soldier
cousin
devil
dickens
diddly-shit
doodly-squat
emile
fat
first
first-cousin
german
gillie
grand-nephew
grand-niece
grand-uncle
had
has
have
hear
heard
humpty-dumpty
idea
indifferent
joker
later
man
master
maternal
men
molly
now
odds
possible
put
putty-medal
rascal
reputed
slip
sprig
start
swell
then
thing
tit
uncle
warm
young
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...