dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

hở

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "hở"

bánh phở
bột khởi
Cầu Khởi
che chở
chở
chơi nhởn
chở khách
chơm chởm
chở đò
chuyên chở
dẫn khởi
để hở
đề khởi
hăm hăm hở hở
hăm hở
hở chuyện
hở cơ
hở hang
hồ hởi
hởi
hơi thở
hở môi
hở ngực
hớn hở
hở sườn
hở vai
hứng khởi
hưng khởi
kẽ hở
khấp khởi
khởi đầu
khởi binh
khởi công
khởi hấn
khởi hành
khởi điểm
khởi loạn
khởi nạn Mai gia
khởi nghĩa
khởi nguyên
khởi động
khởi phát
khởi sắc
khởi sơ
khởi sự
khởi thân
khởi thảo
khởi thủy
khởi thuỷ
khởi tố
khởi xướng
khó thở
lởm chởm
lỗ thở
ngạt thở
nghẹt thở
Ngô Khởi
Ngô Khởi, Chu Mãi Thần
nhắc nhở
nham nhở
nhăn nhở
nhởi
nhơm nhở
nhởn
nhởn nhơ
đột khởi
phấn khởi
phở
phở áp chảo
phởn
phở nạm
phớn phở
phở nước
phở tái
phở xào
phở xốt vang
quật khởi
sơ hở
tào phở
tắt thở
than thở
thở
thở dài
thở dốc
thở hắt ra
thở hồng hộc
thở phào
thở ra
thở than
thở vào
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...