dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

mur

Words Mentioning "mur"

ám
đáo tường
bạ
bắc
bật
bịt
bít đốc
bò
bóng
bờ tường
bước qua
chạm
chiếu
chít
chọc thủng
chờm
chống
chống đỡ
đèn vách
kẽ
kẽ nứt
làm tường
lần
lấn
leo
lở
loang lỗ
luôm nhuôm
mảng
men
mồ hôi
mõm mòm
nâng
nấp
nề
ngấn
ngay
nghè
nghiêng
ngoắc
nhả
nham nhở
nhấp nhô
nhô
núp
nứt
ốp
quá niên
quay
rã
rã rời
rêu
rỉ
rọi
sát
sây sát
sít
sụp đổ
thang
thấp
thòi
thủng
tông
tran
trát
trèo
trét
trổ
trung tuần
tựa
tường
tường cánh gà
tường hoa
u
u
va
va
vập vào tường
ve
ve
vững
vững
xích-đông
xiêu
xiêu
xoi
xoi
xuyên
xuyên
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...