dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
mur
Words Mentioning "mur"
ám
đáo tường
bạ
bắc
bật
bịt
bít đốc
bò
bóng
bờ tường
bước qua
chạm
chiếu
chít
chọc thủng
chờm
chống
chống đỡ
đèn vách
kẽ
kẽ nứt
làm tường
lần
lấn
leo
lở
loang lỗ
luôm nhuôm
mảng
men
mồ hôi
mõm mòm
nâng
nấp
nề
ngấn
ngay
nghè
nghiêng
ngoắc
nhả
nham nhở
nhấp nhô
nhô
núp
nứt
ốp
quá niên
quay
rã
rã rời
rêu
rỉ
rọi
sát
sây sát
sít
sụp đổ
thang
thấp
thòi
thủng
tông
tran
trát
trèo
trét
trổ
trung tuần
tựa
tường
tường cánh gà
tường hoa
u
u
va
va
vập vào tường
ve
ve
vững
vững
xích-đông
xiêu
xiêu
xoi
xoi
xuyên
xuyên
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...