dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
máy
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "máy"
đánh máy
bộ máy
bơm máy
bừa máy
buồng máy
bút máy
cưa máy
dầu máy
giấy đánh máy
gió máy
guồng máy
hỏng máy
in máy
khâu máy
khí cầu máy
mấp máy
máy ảnh
máy đào
máy đập
máy bào
máy bay
máy bóc gỗ
máy bơm
máy cán
máy cắt
máy cấy
máy cày
máy chém
máy chiếu bóng
máy chữ
máy công cụ
máy dát
máy dệt
máy dệt kim
máy dò
máy doa
máy đẻ
máy đệm
máy gấp
máy gặt
máy giặt
máy giũa
máy hàn
máy hát
máy hát điện
máy hơi nước
máy hút bụi
máy điện
máy điện toán
máy in
máy kéo
máy khâu
máy khoan
máy láng
máy lạnh
máy lửa
máy lượn
máy may
máy miệng
máy mó
máy móc
máy nổ
máy đông lạnh
máy phay
máy sinh hàn
máy thiêng
máy thu hình
máy thường
máy thu thanh
máy tính
máy tốc kí
máy trời
máy vi tính
máy xay
máy xới
máy xúc
móc máy
mở máy
mó máy
múa máy
nhà máy
nhà máy điện
nhà máy in
nước máy
quạt máy
súng máy
táy máy
thang máy
thay máy
tháy máy
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...