dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
phá
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "phá"
pháp chế
pháp danh
phá phách
pháp hóa
pháp học
pháp lệnh
pháp lí
pháp lịnh
pháp luật
pháp lý
pháp ngữ
pháp nhân
pháp quan
pháp quy
pháp quyền
pháp sư
pháp thuật
pháp thuộc
pháp trị
pháp trường
pháp viện
phá quấy
phá rối
phá sản
phá sập
phát
phát âm
phá tan
phá tân
phát đạt
phát ban
phát báo
phát bệnh
phát biểu
phát binh
phát bóng
phát canh
phát chẩn
phát chán
phát dục
phát giác
phá thai
phát hành
phát hiện
phát hoả
phát hỏa
phát hoàn
phá thối
phát huy
phát điện
phát điên
phát khiếp
phát kiến
phát lương
phát lưu
phát mại
phát minh
phát ngôn
phát ngôn nhân
phát ngũ sắc
phát nguyên
phát nhiệt
phát nương
phát đoan
phát động
Phật pháp
phát phì
phát phiền
phát phù
phát quang
phá trại giam
phá trận
phát rẫy
phá trinh
phát sáng
phát sầu
phát sinh
phát sốt
phát tài
phát tán
phát tang
phát thanh
phát thanh viên
phát thệ
phát tích
phát tiết
phát triển
phát vấn
phát vãng
phát xạ
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...