dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

quyền

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "quyền"

đặc quyền
bắc cực quyền
bản quyền
bá quyền
biếm quyền
binh quyền
bình quyền
cầm quyền
cất quyền
chấp kinh tòng quyền
chính quyền
chức quyền
chủ quyền
công quyền
côn quyền
cửa quyền
cường quyền
dân quyền
giờ chính quyền
hổ quyền
kinh quyền
lạc quyền
lạm quyền
lãnh ngoại quyền
lão quyền
lợi quyền
lộng quyền
lộng quyền phi vi
lưỡng quyền
mẫu quyền
nam cực quyền
ngộ biến tòng quyền
ngụy quyền
nhân quyền
nữ quyền
oai quyền
đoạt quyền
độc quyền
độc quyền hoá
phân quyền
pháp quyền
phục quyền
phụ quyền
quan quyền
quân quyền
quyền anh
quyền biến
quyền bính
quyền binh
quyền hạn
quyền hành
quyền lợi
quyền lực
quyền môn
quyền năng
quyền nghi
quyền quý
quyền sử dụng đất
quyền thần
quyền thế
quyền thuật
quyền uy
siêu độc quyền
sinh quyền
Sín Quyền
Suối Quyền
tam quyền phân lập
tập quyền
thái cực quyền
thẩm quyền
thần quyền
thân quyền
thầy quyền
thực quyền
tiếm quyền
toàn quyền
tòng quyền
tranh quyền
trị ngoại pháp quyền
truất quyền
Trương Quyền
tự quyền
được quyền
đương quyền
uy quyền
uỷ quyền
ủy quyền
uy quyền
vật quyền
vương quyền
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...