forward

/'fɔ:wəd/

Từ forward một trong những từ vựng đa năng nhất trong tiếng Anh bạn chắc chắn sẽ bắt gặp thường xuyên. Không chỉ đơn thuần mang nghĩa hướng về phía trước, từ này còn đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ thể thao, công việc văn phòng cho đến mô tả tính cách con người. Việc nắm vững các sắc thái của sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Bạn biết tại sao một đứa trẻ có thể bị coi forward theo nghĩa tiêu cực, hay làm thế nào để sử dụng cấu trúc look forward to một cách chính xác nhất về mặt ngữ pháp? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng khi nào tính từ, phó từ, danh từ hay động từ, đồng thời khám phá những thành ngữ thú vị liên quan đến sự tiến bộ tầm nhìn xa. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

forward
The forward passes the ball to a teammate near the net.