full

/ful/

Trong tiếng Anh, từ full không chỉ đơn thuần mang nghĩa đầy hay không còn chỗ trống. Bạn biết rằng từ này còn đóng vai trò quan trọng như một phó từ để nhấn mạnh sự trực tiếp, hoặc thậm chí một danh từ để chỉ thời điểm đặc biệt của Mặt Trăng? Việc hiểu các sắc thái của sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày. Ngoài những cách dùng cơ bản, bài học này sẽ khám phá những thành ngữ thú vị như tại sao một người lại bị coi full of oneself hay trạng thái full of beans ý nghĩa đối với năng lượng của bạn. Chúng ta cũng sẽ phân biệt cách dùng từ này khi nói về cảm giác no nê sau bữa ăn so với việc điền thông tin đầy đủ vào văn bản. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đa năng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

full
The moon is waxing full in the night sky.