dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

y

  • ««
  • «
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • »
  • »»

Words Containing "y"

phát rẫy
phá vây
phảy
phay
phẩy
phẩy khuẩn
phây phẩy
phây phây
phê duyệt
phe phảy
phe phẩy
phiền lụy
phiệt duyệt
phim truyện
phỉ nguyền
phô bày
Phó Duyệt
phơi bày
phơi thây
phòng giấy
phong nguyệt
phóng tay
phỗng tay trên
phong thủy
Phong Trào Yêu Nước
phòng tuyến
Phục Hy
phục nguyên
phục quyền
phụ huynh
phủi tay
phụ khuyết
phương khuy
phượng tây
phương tây
phủ quy
phụ quyền
phủ quyết
phút giây
phù thủy
phuy
pơ-luya
Pu Thay
qua chuyện
quả kiếp nhân duyên
qua ngày
Quang Huy
Quảng Nguyên
Quảng Tây
quang tuyến
Quảng Uyên
Quang Yên
Quảng Yên
quận huyện
quản huyền
quan quyền
quân quyền
quán tẩy
quần tây
quan thầy
quân ủy
quận ủy
quán xuyến
quân y
quan yếu
quân y sĩ
quân y viện
quả quyết
quá tay
quạt giấy
quạt máy
quả vậy
quay
quẫy
quấy
quẩy
quầy
quây
quảy
quày
quậy
quấy đảo
quay chuyển
quay cóp
quay cuồng
quay giáo
quay gót
quay đi
quay đĩa
quay lại
  • ««
  • «
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...