dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

óng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Containing "óng"

khai phóng
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khuất bóng
khu giải phóng
Kiềng canh nóng thổi rau nguội
láng bóng
lạnh cóng
làn sóng
liềm móng
liêm phóng
lóng
lóng ca lóng cóng
lóng cóng
lóng la lóng lánh
lóng lánh
lóng ngóng
lóng nhóng
lượn sóng
mau chóng
máu nóng
máy chiếu bóng
mồ hóng
móng
móng giò
móng guốc
móng mánh
mong ngóng
móng rồng
móng tay
móng vuốt
mưa bóng mây
nanh móng
nấp bóng
nền móng
nét phóng
nghe lóng
nghe ngóng
nghĩa bóng
ngóng
ngóng chờ
ngong ngóng
ngóng trông
nhẵn bóng
nhanh chóng
nhảy sóng, hoá long
nhóng
nhóng nhánh
nhong nhóng
nói bóng
nói lóng
nổi nóng
nóng
nóng ăn
nóng đầu
nóng bỏng
nóng bức
nóng chảy
nóng gáy
nóng giận
nóng hổi
nóng hừng hực
nóng lòng
nóng mặt
nóng mắt
nóng nảy
nóng ngốt
nong nóng
nóng nực
nóng đỏ
nóng rẫy
nóng rực
nóng ruột
nóng sáng
nóng sốt
nóng tiết
nóng tính
nóng vội
nôn nóng
nửa sóng
nước bóng
nương bóng
núp bóng
đội bóng
đóng
óng ả
đóng đai
óng ánh
óng a óng ánh
đóng đáy
đóng băng
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...