dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ươn

  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»

Words Containing "ươn"

ngói âm dương
Người đẹp sông Tương
người thương
ngũ vị hương
Nguyễn Tri Phương
nhà công thương
nhà hương
nhà thương
nhà đương cục
nhiễu nhương
nhớ thương
nhức xương
Nhuế Dương
nhũ hương
nhũn xương
nhược trương
nhũ tương
Ninh Dương
noi gương
nội thương
nửa lương
nửa sương
nữ cứu thương
Nước Dương
nương
nương bóng
nương cậy
nương mạ
nương náu
nương nhờ
nương nương
nương rẫy
nương tay
nương thân
nương tử
nương tựa
nữ vương
oải hương
đoan dương
oan khí tương triền
ốc hương
đối phương
om xương
Đồng Thương thấm nước
Đống xương vô định
đỗ tương
phân chương trình
phát lương
phát nương
phong cương
phỏng lập phương
phong sương
phòng thương mại
phó thương hàn
phô trương
phó vương
phương
phương án
phương cách
Phương Cao kén ngựa
phương châm
phương chi
phương danh
phương diện
phương diện quốc gia
phương du
phương giải
phương hại
phương hướng
phương kế
phương khuy
phương ngôn
phương ngữ
phương ngữ học
phương đông
phương pháp
phương pháp học
phương pháp luận
phương phi
phương sách
phương sai
phương tây
phương thức
phương thuốc
phương tiện
phương trình
phương trưởng
phương trượng
phương vị
phương viên
  • ««
  • «
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...