ảnh
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
ảnh
ảnh
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "ảnh"
màn ảnh
màn ảnh nhỏ
màn ảnh rộng
mảnh
mảnh bát
mảnh cộng
mảnh dẻ
mảnh ghép
mảnh hương nguyền
mảnh khảnh
mảnh mai
mảnh tước
mảnh vỡ
mảnh vỏ
mảnh vụn
máy ảnh
mỏng mảnh
ngảnh
ngảnh cổ
ngảnh đi
ngảnh lại
ngảnh mặt
nghịch cảnh
ngoại cảnh
ngoạn cảnh
ngoảnh
ngoảnh đi
ngoảnh lại
ngoảnh mặt
ngữ cảnh
nhảnh
nhanh nhảnh
nhập cảnh
nhiếp ảnh
nhí nhảnh
nhí nha nhí nhảnh
nhỏng nhảnh
nhỏng nha nhỏng nhảnh
ỏng ảnh
đô sảnh
phản ảnh
phạt vi cảnh
phim ảnh
phối cảnh
phong cảnh
quá cảnh
quân cảnh
quang cảnh
rảnh
rảnh mắt
rảnh nợ
rảnh rang
rảnh rỗi
rảnh tay
rảnh thân
rảnh việc
ráo hoảnh
rau mảnh bát
rửa ảnh
sảnh
sảnh đường
sóc cảnh
Tà Đảnh
tả cảnh
Tân Cảnh
thảm cảnh
Thân Cảnh Phúc
thắng cảnh
thanh cảnh
thanh mảnh
thanh thảnh
thảnh thơi
thị sảnh
thuận cảnh
tiền cảnh
tiên cảnh
tiền sảnh
tiếp ảnh
tình cảnh
toàn cảnh
Trần Cảnh
tranh ảnh
tranh ghép mảnh
tứ đại cảnh
tuần cảnh
tức cảnh
Tùng ảnh
vải mảnh
văn cảnh
văn cảnh
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...