dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

á

  • ««
  • «
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • »
  • »»

Words Containing "á"

khoáng vật
khoáng vật học
khoảnh khoái
khoan khoái
khoán quản
khoán trắng
khoát
khoát đạt
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khoáy
kho báu
Khói báo chiến tranh
khôi giáp
khởi phát
khô kháo
không đáng kể
khống cáo
không dám
khổng giáo
không tiền khoáng hậu
khó nhá
khổ quá
khố rách áo ôm
khô ráo
khuân vác
khử áp
khuá»·u
khuê các
khuếch khoác
khuếch tán
khuếch tán kế
khủng hoảng nội các
khuôn sáo
khu uá»·
khứu giác
khuy áo
khuyến cáo
khuyên giáo
khuyết cách
khuynh loát
kích bác
kịch hoá
kịch muá
kịch phát
kiêm ái
kiếm chác
kiềm hoá
kiếm khách
kiểm sát
kiểm sát trưởng
kiểm sát viên
kiểm soát
kiểm soát viên
kiến cánh
kiện cáo
kiệt tác
kiết xác
kiệu bát cống
kiểu cách
kiểu táng
ki-lô-oát
ki-lô-oát giờ
kim khánh
kim tự tháp
kín đáo
kính ái
kính cáo
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
kinh thánh
kí pháp
kỳ quái
ký táng
ký thác
ký túc xá
lá
lá đài
lá áo
lá bắc
lá bài
lá bánh
lá buồm
lác
lác đác
lá cải
lách
lá chắn
lách cách
lách ca lách cách
lá chét
lách tách
  • ««
  • «
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • 31
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...