dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ư

  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

dị dưỡng
diêm trường
diêm vương
Diêm vương tinh
diễn trường
diều mướp
Diêu đường
diệu võ dương oai
diễu võ dương oai
dị hướng
dinh dưỡng
dinh dưỡng học
dì phước
dị sinh trưởng
dị thường
dĩ thượng
dị trương
dị tướng
doanh thương
dọc dưa
dốc ngược
dọc đường
dời bước
dõng lưng
dòng nước
dở người
dọn đường
dư
dưa
dưa đắng
dưa bở
dưa chua
dưa chuột
dưa góp
dưa hành
dưa hấu
dưa hồng
dưa lê
dưa leo
dư âm
dưa món
dưa muối
dư ân
dư đảng
dừa nước
dưa đỏ
dưa tây
dư ba
dục anh đường
du cư
dư dả
dư dật
dư dùng
du dương
dư giả
dư hạ
dư huệ
dư hưởng
dư hương
dư địa chí
dùi sương
dư luận
dư lực
Du Lượng
dự mưu
dưng
dừng bước
Dựng cờ nước Hán
dửng dưng
dũng dược
dung lượng
dựng ngược
dũng tướng
Dự Nhượng
dược
dược học
dược điển
dược khoa
dược liệu
dược liệu học
dược lí học
dược lực học
dược mạ
dược phẩm
dược phòng
dược sĩ
dược tá
dược thảo
dược tính
dưới
  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...