ư
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Pháp
›
ư
ư
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Words Containing "ư"
dị dưỡng
diêm trường
diêm vương
Diêm vương tinh
diễn trường
diều mướp
Diêu đường
diễu võ dương oai
diệu võ dương oai
dị hướng
dinh dưỡng
dinh dưỡng học
dì phước
dị sinh trưởng
dị thường
dĩ thượng
dị trương
dị tướng
doanh thương
dọc dưa
dốc ngược
dọc đường
dời bước
dõng lưng
dòng nước
dở người
dọn đường
dư
dưa
dưa đắng
dưa bở
dưa chua
dưa chuột
dưa góp
dưa hành
dưa hấu
dưa hồng
dưa lê
dưa leo
dư âm
dưa món
dưa muối
dư ân
dư đảng
dừa nước
dưa đỏ
dưa tây
dư ba
dục anh đường
du cư
dư dả
dư dật
dư dùng
du dương
dư giả
dư hạ
dư huệ
dư hương
dư hưởng
dư địa chí
dùi sương
dư luận
dư lực
Du Lượng
dự mưu
dưng
dừng bước
Dựng cờ nước Hán
dửng dưng
dũng dược
dung lượng
dựng ngược
dũng tướng
Dự Nhượng
dược
dược học
dược điển
dược khoa
dược liệu
dược liệu học
dược lí học
dược lực học
dược mạ
dược phẩm
dược phòng
dược sĩ
dược tá
dược thảo
dược tính
dưới
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...