dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ấp

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Containing "ấp"

gấp đôi
gấp rút
giai cấp
giáng cấp
giấp
hạ cấp
hâm hấp
hấp
hấp dẫn
hấp háy
hấp him
hấp hối
hấp hơi
hấp lực
hấp ta hấp tấp
hấp tấp
hấp thụ
hấp thu
hấp thủy kế
hô hấp
hô hấp kế
khẩn cấp
khấp kha khấp khểnh
khấp khểnh
khấp khởi
lá giấp
lại khoa cấp sự
lấp
lập ấp
lấp la lấp lánh
lấp la lấp loáng
lấp lánh
lấp láy
lấp liếm
lấp ló
lấp loáng
lấp loé
lấp lú
lấp lửng
lở đỉnh lấp dòng
lồng ấp
lú lấp
mái ấp
mấp máy
mấp mé
mấp mô
máy gấp
miễn chấp
Mở tranh lấp rào
nằm sấp
nâng cấp
nấp
nấp bóng
ngấp nga ngấp nghé
ngấp nghé
ngấp ngó
ngã sấp
nguy cấp
nhâm nhấp
nhấp
nhấp giọng
nhấp nhánh
nhấp nha nhấp nháy
nhấp nha nhấp nhổm
nhấp nháy
nhấp nhem
nhấp nhô
nhấp nhoáng
nhấp nhỏm
nhấp nhổm
nhũ trấp
nồi hấp
ôm ấp
đồng cấp
phẩm cấp
phân cấp
phấp phới
phấp phỏng
phi giai cấp
phong ấp
phong thấp
phụ cấp
quân cấp
Quạt nồng ấp lạnh
quay sấp
râm rấp
rấp
sấp
sấp bóng
sấp mặt
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...