Raw
/rɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sống, chưa nấu chín: Chỉ thực phẩm chưa được nấu, chín hoặc xử lý bằng nhiệt.
- Thô, chưa tinh chế, còn nguyên chất: Chỉ vật liệu, dữ liệu hoặc sản phẩm chưa qua quá trình xử lý, tinh chế hoặc gia công.
- Non nớt, thiếu kinh nghiệm: Chỉ người mới bắt đầu, chưa có nhiều kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực.
- Trầy da, đau buốt (vết thương): Chỉ vết thương hở, chưa lành, khiến da bị tổn thương và đau.
- Thô ráp, sống sượng: Chỉ màu sắc, cảm xúc hoặc cách diễn đạt thiếu sự tinh tế, gọt giũa.
- Không công bằng, khắc nghiệt: Chỉ cách đối xử hoặc tình huống bất công, gay gắt.
- Ẩm và lạnh, rét buốt: Chỉ thời tiết lạnh và ẩm ướt khó chịu.
Danh từ:
- Tình trạng thô, nguyên bản: Trạng thái chưa được xử lý hoặc tinh chế.
- Chỗ da bị trầy, vết thương hở: Phần da bị tổn thương, hở ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- I prefer to eat raw vegetables in salads. (Tôi thích ăn rau sống trong món salad.)
- The factory imports raw materials like cotton and steel. (Nhà máy nhập khẩu nguyên liệu thô như bông và thép.)
- He is a raw recruit with no military experience. (Anh ấy là một tân binh non nớt không có kinh nghiệm quân sự.)
- The cut on her knee is still raw and painful. (Vết cắt trên đầu gối cô ấy vẫn còn trầy và đau.)
- The artist used raw colors that felt intense and unrefined. (Họa sĩ đã dùng những màu sống sượng, cảm giác mãnh liệt và chưa gọt giũa.)
- Many workers felt they received a raw deal from the new management. (Nhiều công nhân cảm thấy họ bị đối xử bất công từ ban quản lý mới.)
- A raw wind blew in from the sea. (Một cơn gió rét buốt thổi từ biển vào.)
Danh từ:
- The data is still in the raw and needs to be analyzed. (Dữ liệu vẫn còn ở dạng thô và cần được phân tích.)
- The antiseptic stung when applied to the raw. (Chất sát trùng gây xót khi bôi lên chỗ da trầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the raw":
- Ở trạng thái tự nhiên, nguyên thủy, không qua xử lý.
- We studied the ecosystem in the raw, without human interference. (Chúng tôi nghiên cứu hệ sinh thái ở trạng thái nguyên thủy, không có sự can thiệp của con người.)
- (Thông tục) Ở trần, không mặc quần áo.
- The children ran around in the raw after their bath. (Lũ trẻ chạy nhảy ở trần sau khi tắm.)
"to touch (someone) on the raw": (Nghĩa bóng) Chạm vào nỗi đau hoặc điểm yếu của ai, làm ai tổn thương hoặc tức giận.
- His criticism about her failed project touched her on the raw. (Lời chỉ trích của anh ta về dự án thất bại của cô ấy đã chạm đúng nỗi đau của cô.)
Biến thể và từ gần giống
Rawly (phó từ): một cách thô ráp, sống sượng.
- The emotion was rawly expressed in his letter. (Cảm xúc được bày tỏ một cách sống sượng trong bức thư của anh ta.)
Rawness (danh từ): sự thô, sự sống, sự non nớt.
- The rawness of his talent needed guidance. (Sự non nớt trong tài năng của anh ấy cần được hướng dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Uncooked: chưa nấu chín.
- Unprocessed: chưa qua chế biến.
- Unrefined: chưa tinh chế.
- Inexperienced: thiếu kinh nghiệm.
- Abraded: bị trầy xước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "raw" chủ yếu là tính từ và danh từ, không có phrasal verb phổ biến nào. Các cụm từ với "raw" thường là thành ngữ hoặc cụm tính từ.)
Thành ngữ liên quan
A raw deal: Sự đối xử bất công, thỏa thuận bất lợi.
- Getting fired without warning was a raw deal. (Bị sa thải mà không có cảnh báo là một sự đối xử bất công.)
Raw nerve: (Nghĩa bóng) Điểm nhạy cảm, nỗi đau dễ bị chạm vào.
- Talking about his divorce is touching a raw nerve. (Nói về vụ ly hôn của anh ấy là đang chạm vào nỗi đau của anh ta.)
tính từ
- sống (chưa nấu chín)
- raw meatthịt sống
- thô, chưa tinh chế, còn nguyên chất, sống
- raw sugarđường thô
- raw silktơ sống
- raw marterialnguyên liệu
- non nớt, chưa có kinh nghiệm, mới vào nghề
- a raw workmanmột người thợ mới vào nghề
- raw recruitstân binh
- a raw handngười non nớt chưa có kinh nghiệm
- trầy da chảy máu, đau buốt (vết thương)
- không viền
- a raw edge of clothmép vải không viền
- ấm và lạnh; rét căm căm
- raw weatherthời tiết ấm và lạnh
- raw windgió rét căm căm
- không gọt giũa, sống sượng
- raw coloursmàu sống sượng
- không công bằng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bất lương, bất chính
- a raw dealcách đối xử không công bằng; ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng)) việc làm bất chính, sự thông đồng bất chính
Idioms
- to pull a raw one(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói chuyện tục tĩu, nói chuyện nhảm
- raw head and bloody boneông ba bị, ông ngáo ộp
danh từ
- cái chưa được gọt giũa, cái còn để nguyên chất
- chỗ trầy da chảy máu, vết thương đau buốt
- to touch somebody on the raw(nghĩa bóng) chạm nọc ai, chạm tự ái của ai, làm động lòng ai
ngoại động từ
- làm trầy da, làm trầy da chảy máu