dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

oán

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Containing "oán"

ai oán
ân oán
bài toán
báo oán
bắt khoán
bói toán
bóng loáng
bóng nhoáng
cấm đoán
cao đoán
chẩn đoán
chẩn đoán học
chất khoáng
chếch choáng
chếnh choáng
choán
choáng
choáng choàng
choáng lộn
choáng mắt
choáng óc
choáng váng
chớp nhoáng
chuếch choáng
chứng khoán
chuyển hoán
dự đoán
dự toán
giao hoán
hạch toán
hào nhoáng
hiềm oán
hoán
hoán cải
hoán chuyển
hoán dụ
hoán vị
hoán xưng
hô hoán
kế toán
kết oán
kế toán viên
kết toán
khai khoáng
khai toán
khoán
khoáng
khoáng đại
khoáng đãng
khoáng đạt
khoáng chất
khoáng dã
khoáng dật
khoáng hoá
khoáng hóa
khoáng học
khoáng địa
khoáng sản
khoáng sàng
khoáng tướng học
khoáng vật
khoáng vật học
khoán quản
khoán trắng
không tiền khoáng hậu
làm khoán
làm toáng
lấp la lấp loáng
lấp loáng
loán
loáng
loáng choáng
loang loáng
loáng thoáng
mặt thoáng
máy điện toán
nhấp nhoáng
nhoáng
nhoang nhoáng
nước khoáng
đoán
đoán chừng
oán cừu
oán ghét
đoán già
oán giận
oán hận
oán hờn
đoán định
đoán mò
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...