dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

viande

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "viande"

âm ỉ
áp chảo
ba chỉ
bạc nhạc
băm
băm viên
bánh bao
bánh chưng
ba rọi
bầy nhầy
bèo nhèo
bò
bung
bùng nhùng
bụng nhụng
chấm
cháo
cháo hoa
chay
chén
chín
chín nhừ
có mùi
gắp
giả cầy
giò
giò bì
giò lụa
giò mỡ
giò xào
gỏi
lạng
lật
lợn
lòng đào
lụng nhụng
me
mọc
nặng
nây
ngấy
ngoạm
ngốn
nhách
nhằng
nhồi
nhừ
nhúng
nục
nục nạc
nước xáo
nước xuýt
nướng
ôi
phản
phay
quầy
quay
quết
rim
rọi
rục
ruốc
sấn
sấy
sống
sơn hào
tải
tái
tẩm
thái
thẻo
thịt
thịt ba chỉ
thịt kho
thịt nướng
thịt quay
thiu
thớ
thối
thui
tớp
treo
tươi
un
ướp
ướp
ướp lạnh
ướp lạnh
vằm
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...