Videocheck

/tʃek/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ check trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuần kiểm tra còn mang nhiều ý nghĩa thú vị khác trong đời sống công việc. Chúng ta sẽ cùng khám phá các vai trò danh từ động từ của check, từ việc thanh toán hóa đơn đến họa tiết ca- hay các cụm động từ phổ biến như check in check out. Mời bạn xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

check
The waiter brings the check to the table.