have

/hæv, həv, v/ Cách viết khác : (has) /hæz, həz, əz, z/ (hast) /hæst/

have một động từ rất quen thuộc trong tiếng Anh, nhưng không chỉ có nghĩa ” hay “sở hữu”. Từ này có thể xuất hiện trong những tình huống rất đời thường: nói về thứ bạn , bữa bạn ăn, ly cà phê bạn uống, một kỳ nghỉ bạn trải qua, hay thậm chí một cơn cảm lạnh bạn bị. Điểm thú vị have còn đổi vai khi đi với những cấu trúc như have to để nói về sự bắt buộc, hoặc have something done để diễn tả việc nhờ ai đó làm gì cho mình. Vì sao cùng một từ lại linh hoạt đến vậy, khi nào dùng has, had, having? Hãy xem bài học đầy đủ để nắm cách dùng tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

have
I have a red apple in my hand.