Videopure

/pjuə/

Từ pure thường được biết đến với ý nghĩa nguyên chất hoặc tinh khiết khi nói về vật chất như vàng hay nước. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, tính từ này còn đảm nhận nhiều vai trò thú vị khác để mô tả sự trong sáng của tâm hồn hoặc thậm chí các lĩnh vực nghiên cứu lý thuyết không mang tính ứng dụng. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản xứ lại dùng từ này để nhấn mạnh một sự việc hoàn toàn ngẫu nhiên hay vô lý chưa? Ngoài ra, các cụm từ cố định thành ngữ so sánh liên quan đến tuyết sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên giàu hình ảnh hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng đa dạng của từ vựng này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

pure
A scientist analyzes a sample of pure water in the laboratory.