dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ó

  • ««
  • «
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • »
  • »»

Words Containing "ó"

ngóm
ngón
ngón bấm
ngón bật
ngón cái
ngón chân
ngón chân cái
ngón chơi
ngón dao
ngóng
ngó ngàng
ngóng chờ
ngón gian
ngọn gió
ngón giữa
ngong ngóng
ngó ngoáy
ngóng trông
ngon ngót
ngón nhẫn
ngón tay
ngón tay cái
ngón tay giữa
ngón tay trỏ
ngón tay út
ngón trỏ
ngón út
ngó sen
ngót
ngót dạ
ngọt hóa
Người khóc tượng
nhà khó
nhẵn bóng
nhân cách hóa
nhang khói
nhà ngói
nhanh chóng
nhân hình hóa
nhăn nhó
nhân tính hóa
nhà văn hóa
nhảy cóc
nhảy nhót
nhảy sóng, hoá long
nhảy tót
nhẻ nhói
nheo nhóc
nhiếc móc
nhiệt hóa học
nhiệt đới hóa
nhị hóa
nhìn nhó
nhịn đói
nhóc
nhóc nhách
nhờ có
nhọc óc
nhóe
nhoe nhóe
nhói
nhoi nhói
nhóm
nhóm bếp
nhóm chức
nhóm con
nhóm họp
nhóm định chức
nhóm máu
nhóm trưởng
nhóm viên
nhón
nhón chân
nhóng
nhóng nhánh
nhong nhóng
nhón gót
nhón nhén
nhóp nhép
nhót
nhót tây
nhức nhói
nhức óc
nhuế nhóa
nhũ hóa
niên khóa
nịnh hót
nịnh nót
nín khóc
nó
  • ««
  • «
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...