dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ước
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "ước"
giọt nước cành dương
góc thước thợ
hài hước
hàng nước
hàng ước
hành cước
hầu tước
hẹn ước
hết nước
hiến ước
hiệp ước
Hoa Thược đỏ trước nhà ngọc trắng
hồi trước
hôm trước
hồng tước
hôn ước
huân tước
hương ước
đi bước nữa
điều ước
định ước
đính ước
khát nước
khả ước
khay nước
Khe Tào múc nước
khế ước
khi trước
khoai nước
khổng tước
khử nước
khước
khước từ
kích thước
kiệm ước
kiếp trước
lạc bước
lấn bước
làng nước
lẻn bước
lên nước
lỡ bước
lời non nước
lông xước
lợn nước
lỗ nước
lui bước
lùi bước
mách nước
mạch nước
mai chước
mảnh tước
mất nước
mật ước
màu nước
mau nước mắt
máy hơi nước
mọng nước
mong ước
mỡ nước
mơ ước
mùa nước
mực thước
mụn nước
mưu chước
năm bước ra mười
nam tước
não trước
nát nước
ngậm nước
ngã nước
ngày trước
nghiêng nước
nghiêng thành đổ nước
ngựa xe như nước
ngực trước
ngừng bước
ngước
ngước mắt
nguyện ước
nhà nước
nhà nước hoá
nhẹ bước
nhỡ bước
nhớ nước
nhường bước
Ninh Phước
noi bước
nói rước
non nước
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...