dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ổi
««
«
1
2
3
»
»»
Words Containing "ổi"
đánh đổi
đánh đuổi
ăn xổi
đắp đổi
đầy tuổi
ba chìm bảy nổi
bạo phổi
biến đổi
bỉ ổi
bộ chuyển đổi
bổi
bổi hổi
bổi hổi bồi hồi
buổi
buổi chiều
buổi sáng
buổi tối
buổi trưa
cán chổi
cà ổi
chìm nổi
chổi
chổi chà
chổi cọ
chổi góp
chổi lông
chổi lúa
chổi đót
chổi rễ
chổi sể
chổi tre
chuyển đổi
cổi
có tuổi
của nổi
cuống phổi
da nổi hạt
đến tuổi
đeo đuổi
Giáng Phi cổi ngọc
giá trị đổi chác
giật xổi
giấy bổi
giổi
giong ruổi
hang phổi
hình nổi
hổi
hôi hổi
húng dổi
in nổi
ít tuổi
khoá xuân ở đây là khoá kín tuổi xuân, tức cấm cung, tác giả mượn điển cũ để nói lóng rằng
khối nổi
không đổi
Kiềng canh nóng thổi rau nguội
lớn tuổi
lúa nổi
lứa tuổi
luống tuổi
màng phổi
mừng tuổi
muối xổi
nấm chổi
năm tuổi
nhìn nổi
nhỏ tuổi
nổi
nổi bật
nổi bọt
nổi cáu
nổi chìm
nổi cơn
nổi danh
nổi dậy
nổi dóa
nổi doá
nổi gân
nổi giận
nổi hạt
nổi hiệu
nổi điên
nổi khùng
nổi lên
nổi loạn
nổi lửa
nổi nhà
nổi nóng
Nổi quân Hạ
nổi rõ
««
«
1
2
3
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...