dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ỉ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ỉ"

đặc chỉ
ái kỉ
ám chỉ
âm ỉ
ẩm ỉu
ấn chỉ
đánh gỉ
an nghỉ
ẩn sỉ
án thông phỉ
bạch chỉ
ba chỉ
Bạch Xỉ
bài chỉ
bán sỉ
bẩn thỉu
bắn tỉa
báo hỉ
bất cố liêm sỉ
bất tỉnh
bền bỉ
bỉ
bỉ báng
bỉ lận
bỉ lậu
bỉm
bỉ mặt
Bỉm Sơn
bỉ nhân
bỉnh bút
bỉ ổi
Bỉ sắc tư phong
bỉ thử
bỉ thử nhất thì
bí tỉ
bỉ vận
bỉ vỏ
bộ chỉ huy
bội chỉnh
Bùi Bỉnh Uyên
bủn xỉn
bướng bỉnh
cà gỉ
cấm chỉ
cắn chỉ
cảnh tỉnh
cao đỉnh
cầu khỉ
cáu kỉnh
chăm chỉ
chân chỉ
chân chỉ hạt bột
chân chỉ hạt trai
chấn chỉnh
chỉ
chỉ đạo
chỉ bảo
chỉ báo
chỉ cần
chỉ chực
chỉ có
chỉ dẫn
chỉ dắt tơ trao
chỉ dụ
chiếu chỉ
chỉ giáo
chỉ hồng
chỉ huy
chỉ huyết
chỉ huy phó
chỉ huy sở
chỉ huy trưởng
chỉ điểm
chỉ định
chìm lỉm
chìm nghỉm
chỉn
chỉ nam
Chỉ Nam xa
chỉnh
chỉnh đảng
chỉnh hiện
chỉnh hình
chỉnh hợp
chỉnh huấn
chỉ nhị
chỉnh lí
chỉnh lưu
chỉnh lý
chỉnh đốn
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...