dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ỉ

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»

Words Containing "ỉ"

im ỉm
đi nghỉ
đỉnh
đỉnh đang
đỉnh đầu
đỉnh cao
đình chỉ
đỉnh chung
Đỉnh Giáp non thần
đỉnh nhĩ
định tỉnh
đỉnh tròn
ỉu
ỉu ỉu
ỉu xìu
ỉu xịu
khắc kỉ
kháu khỉnh
khéo khỉ
khỉ
khỉ bông
khỉ cộc
khỉ già
khỉ gió
khỉ mũ
khỉ mũi
khinh bỉ
khỉ nhện
khinh khỉnh
khỉ đột
khỉ râu
khỉ rú
khỉ sóc
khỉ xồm
khống chỉ
khủng khỉnh
kỉ
kỉ cương
kỉ hà học
kỉ luật
kỉ lục
kim chỉ
kim chỉ nam
kì nghỉ
kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
kỉ niệm
lai tỉnh
láu lỉnh
lém lỉnh
lệnh chỉ
liêm sỉ
liên tỉnh
lỉnh
lợi kỉ
lở đỉnh lấp dòng
lố lỉnh
lộ xỉ
lừa phỉnh
Mạc Đỉnh Chi
mai mỉa
mâm đỉnh cột
mâm vỉ
mán đỉa
ma quỉ
mật chỉ
mỉa
mỉa mai
mỉm
mỉm cười
mua sỉ
mục kỉch
mục kỉnh
mủm mỉm
mũm mỉm
nài nỉ
nấm gỉ
năn nỉ
ngẫu nhỉ
nghỉ
nghỉ chân
nghỉ đẻ
nghiêm chỉnh
nghỉ hè
nghỉ hưu
nghỉ lễ
nghỉm
nghỉ mát
nghỉn
nghỉ năm
nghỉ ngơi
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...