fine
Words Mentioning "fine"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Tốt, xuất sắc, đẹp : Chỉ chất lượng cao, tuyệt vời hoặc đáng hài lòng. Mịn, nhỏ, thanh mảnh : Chỉ kết cấu có các hạt rất nhỏ, mịn hoặc vật thể mỏng, thanh. Tinh tế, tinh vi : Chỉ sự khác biệt rất nhỏ, khó nhận thấy hoặc sự chính xác cao. Trong sáng, quang đãng : Dùng để mô tả thời tiết đẹp, không mây. Danh từ : Tiền phạt : Khoản tiền phải nộp như một hình phạt cho vi phạm q...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ giống cái (Féminin) : Mỏng, nhỏ, tinh tế : Chỉ một vật có kích thước rất nhỏ, mảnh mai hoặc có kết cấu tinh vi. Tốt, đẹp, thanh tú : Dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh lịch, tinh tế hoặc chất lượng tốt. Sắc sảo, tinh ý : Chỉ sự nhạy bén, tinh tế trong nhận thức hoặc giác quan (như vị giác, khứu giác). Ví dụ sử dụng Tính từ : Elle a des cheveux fins. (Cô ấy có mái tóc mảnh.) C'est u...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Of high quality; very good : Used to describe something that is excellent, superior, or satisfactory. Consisting of very small particles; thin or delicate : Describing a texture, grain, or structure that is smooth, slender, or minute. Very thin or narrow : Referring to something with a small diameter or thickness. Subtle or precise : Indicating a very small or delicate di...
See full definition →