stick

/stick/

Từ stick một trong những từ vựng linh hoạt nhất trong tiếng Anh bạn cần nắm vững. Không chỉ đơn thuần cái gậy hay cành cây nhỏ, từ này còn xuất hiện trong nhà bếp với vai trò một thỏi hoặc trên sân thi đấu như một dụng cụ thể thao. Việc hiểu các lớp nghĩa danh từ sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đặc biệt khi muốn mô tả một người tính cách cứng nhắc. Tuy nhiên, điểm thú vị thực sự nằmcách stick vận hành như một động từ. Tại sao cùng một từ lại có thể diễn tả cả hành động đâm chọc, việc dán một con tem, cho đến sự kiên trì bền bỉ trong học tập? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cụm động từ quan trọng những thành ngữ độc đáo để không bao giờ rơi vào tình trạng hiểu lầm ý nghĩa của đối phương. Hãy cùng khám phá bài học chi tiết ngay nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

stick
A child picks up a long, thin stick from the forest floor.