dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

sợi

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "sợi"

đan
đàn bầu
ả Tạ
ấu
đậu
đay
bả
bấc
bàn chải
Ba TÆ¡
bện
bít tất
bố
bở
bông
bọt biển
bún
buộc
cán
canh
cáp
cát
chải
chão
chẻ
chỉ
chì
Chỉ hồng
chòm
chùm
chuốt
cơ
cuộn
dạ
dây
dây cáp
dệt
diễn dịch
dọc
dòng
đèn điện
gai
gang tay
gạo
ghẻ
giáo
giáo sợi
go
hấp
hồ
kéo
kéo co
khoăm
khoanh
kim đan
lặng lẽ
len
len gai
lọn
lông
lòng mốt lòng hai
long tu
lùa
lưới
măng-sông
mành
mây
mì
miến
móc
mốc
nái
nắm
nạo
nến
nhằng
nhảy dây
nhung
nỉ
ni-lông
ni lông
nối
nùi
đoạn
phân hào
phiếu mẫu
phin
pô-pơ-lin
quang
quần nịt
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...