dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

variante

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "variante"

đách
đẩu
biến âm
biến thể
biến tướng
chạnh
châu
chơn
dị bản
doan
dong
dong thứ
gành
giả
giai
giào
giộ
gio
gión
giồng
giủi
hấng
hẫng hờ
hạp
huề
khớ
lãnh
liên đái
mạng
nàn
nậng
nao
nè
ngãi
ngẩng
ngáo
nghệ nghiệp
nghì
ngứt
nhái
nhầm
nhăm
nhiễn
nhớ
nhôi
nhời
nhớm
nhơm nhở
nhớn
nhơn
nhường
nhựt
ni
nì
niết bàn
nờ
núc
nức
nưng
nuốm
nường
đởm
phẩn
phềnh
phịt
phỏng
phùng
phừng
phung
phụng
phước
phứt
quấc
quau có
rấn
rân rấn
rớt
ruộm
san
sanh
siễn
soán đoạt
sựt
tánh
thạnh
thâu
thơ
thoàn
thời
thồn
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...