Videocrack

/kræk/

Khám phá mọi khía cạnh của từ crack trong tiếng Anh, từ những nghĩa cơ bản nhất đến các thành ngữ thú vị. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng crack như một danh từ chỉ vết nứt, một động từ chỉ hành động bẻ khóa, hay một tính từ khen ngợi sự xuất sắc. Chúng ta cũng sẽ đi sâu vào các cụm động từ phổ biến như crack down on hay crack up để bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng đa năng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

crack
A baseball player makes a crack hit that sends the ball flying over the outfield fence.