fair

/feə/

fair một từ tiếng Anh quen thuộc nhưng không chỉ có nghĩacông bằng”. Tùy vai trò trong câu, có thể nói về một quyết định không thiên vị, trình độkhá ổn”, mái tóc sáng màu, thời tiết thuận lợi, hoặc thậm chí một hội chợ. Điểm thú vị fair xuất hiện rất tự nhiên trong các cụm như to be fair, fair enough, play fair fair-weather friend. Khi nào fair tính từ, khi nàodanh từ, vì sao fair enough không đơn giản đủ công bằng”? Video này sẽ giúp bạn nhìn ra sắc thái dùng từ trong giao tiếp thực tế. Cùng xem bài học đầy đủ nhé!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

fair
The sky is fair and clear over the meadow.