run

/rʌn/

Từ run không chỉ đơn thuần hành động chạy bộ bằng chân còn một trong những từ đa năng nhất trong tiếng Anh. Bạn biết rằng từ này có thể dùng để mô tả sự vận hành trơn tru của một động cơ, dòng chảy của nước mắt, hay thậm chí việc điều hành một quán cà phê nhỏ? Việc nắm vững các lớp nghĩa này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Ngoài các nghĩa cơ bản, video này sẽ giúp bạn khám phá những sắc thái thú vị khi run đóng vai trò danh từ để chỉ một chuỗi chiến thắng liên tiếp hoặc quyền tự do sử dụng một không gian nào đó. Tại sao người ta lại nói một đặc điểm nào đó di truyền trong gia đình bằng từ này? Hãy cùng tìm hiểu các cụm động từ thành ngữ đặc biệt để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ vựng này trong bài học chi tiết dưới đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

run
A child runs to catch a butterfly in the garden.