dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ó
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Words Containing "ó"
đá bóng
ắc-coóc
ác mó
đặc thù hóa
đá gót
đại chúng hóa
đái khó
đấm bóp
đá móc
ấm óe
ăn boóng
(Đang) gội đầu (thì) vấn tóc
đánh bóng
đánh gió
ăn mót
ăn nói
ảo hóa
áo lót
áo lót mình
đảo ngói
áp chót
ắt có
đã trót
đấu bóng
đau chói
đâu có
đầu gió
âu hóa
đau nhói
đầu óc
đau xót
đây đó
đầy ói
ba bó một giạ
bách hóa
bạc tóc
bãi khóa
bần cùng hóa
băng bó
bản tóm tắt
bào cóc
bắt cóc
bắt thóp
bên có
bệ phóng
biến hóa
bím tóc
bình phóng
bó
bó bột
bó buộc
bóc
bó cẳng
bó chân
bó chiếu
bọ chó
bốc khói
bóc lột
bóc mòn
bóc niêm
bóc trần
bóc vảy
bóc xén
bó giáp
bó giò
bó gối
bỏ hóa
bồ hóng
bói
bói cá
bơi chó
bói kiều
bói lửa
bới móc
bói rùa
bói toán
bói trăng
bó lúa
bom hóa học
Bó Mười
bón
bó nẹp
bóng
bóng đá
bóng đái
bóng bàn
bóng bán dẫn
bóng bầu dục
bóng bay
bóng bảy
««
«
1
2
3
4
5
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...