dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ạ

  • ««
  • «
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • »
  • »»

Words Containing "ạ"

ngoại bang
ngoại cảm
ngoại cảnh
ngoại diên
ngoại giả
ngoại giao
ngoại giao đoàn
ngoại giới
ngoại hạng
ngoại hiện
ngoại hình
ngoại hoá
ngoại hóa
ngoại hối
ngoại hôn
ngoại hương
ngoại khóa
ngoại khoa
ngoại kiều
ngoại lai
ngoại lệ
ngoại lỵ
ngoại ngạch
ngoại ngữ
ngoại nhậm
ngoại nhập
ngoại nhũ
ngoại ô
ngoại độc tố
ngoại động
ngoại động từ
ngoại phụ
ngoại quả bì
ngoại quan
ngoại quốc
ngoại sinh
ngoại suy
ngoại tâm
ngoại tệ
ngoại thẩm
ngoại thận
ngoại thành
ngoại thích
ngoại thương
ngoại tiếp
ngoại tiết
ngoại tình
ngoại trừ
ngoại trú
ngoại trưởng
ngoại ứng
ngoại đường
ngoại viện
ngoại xâm
ngoạm
ngoan đạo
ngoạn cảnh
ngoảnh lại
ngoạn mục
ngoạn nguyệt
ngộ đạo
ngọc thạch
ngõ hạnh
ngộ nạn
ngờ ngạc
ngọ ngoạy
ngót dạ
ngột ngạt
ngọt nhạt
ngũ đại
ngục lại
ngu dại
nguệch ngoạc
ngữ đoạn
ngược lại
ngược ngạo
Người đạo thờ vua
người lạ
người lạ mặt
nguội lạnh
ngượng ngạo
ngũ tạng
ngụy đạo
nguyên dạng
nguyên trạng
nguyệt bạch
nguy hại
ngụy tạo
nhà bạt
nhạc
  • ««
  • «
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...