Fall
Danh từ:
- Sự rơi, sự ngã: Hành động di chuyển từ trên cao xuống thấp một cách không kiểm soát, thường do trọng lực.
- Sự sụp đổ, suy sụp: Sự kết thúc hoặc sự thất bại của một hệ thống, tổ chức hoặc địa vị của một người.
- Mùa thu: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Mùa trong năm khi lá cây rụng nhiều, giữa mùa hè và mùa đông.
- Thác nước: (Thường dùng số nhiều: falls) Nơi nước từ trên cao đổ xuống.
Động từ (bất quy tắc: fall - fell - fallen):
- Rơi xuống: Di chuyển từ trên cao xuống thấp một cách tự do, không chủ đích.
- Ngã: Đột ngột mất thăng bằng và chạm vào mặt đất hoặc bề mặt khác.
- Giảm xuống, hạ xuống: Trở nên ít hơn về số lượng, mức độ hoặc cường độ.
- Rơi vào (một trạng thái): Bắt đầu ở trong một tình trạng hoặc trạng thái cụ thể, thường là không mong muốn.
- Xảy ra, trùng vào: (Về thời gian hoặc sự kiện) Xảy ra vào một thời điểm cụ thể.
Danh từ:
- He broke his arm in a fall from his bicycle. (Anh ấy gãy tay trong một cú ngã từ xe đạp.)
- The fall of the Roman Empire took centuries. (Sự sụp đổ của Đế chế La Mã diễn ra trong nhiều thế kỷ.)
- We plan to visit New England in the fall. (Chúng tôi dự định thăm New England vào mùa thu.)
- We heard the roar of the falls from a distance. (Chúng tôi nghe thấy tiếng gầm của thác nước từ xa.)
Động từ:
- The apple fell from the tree. (Quả táo rơi từ trên cây xuống.)
- She slipped on the ice and fell. (Cô ấy trượt chân trên băng và ngã.)
- Temperatures fall sharply at night. (Nhiệt độ giảm mạnh vào ban đêm.)
- He fell asleep during the meeting. (Anh ấy rơi vào giấc ngủ trong cuộc họp.)
- My birthday falls on a Saturday this year. (Sinh nhật của tôi rơi vào thứ Bảy năm nay.)
"fall into place": Trở nên rõ ràng và có trật tự.
- After hearing his explanation, everything fell into place. (Sau khi nghe lời giải thích của anh ấy, mọi thứ trở nên rõ ràng.)
"fall on deaf ears": (Lời nói, yêu cầu) Không được lắng nghe hoặc chú ý đến.
- Their pleas for help fell on deaf ears. (Lời cầu xin giúp đỡ của họ không được ai nghe thấy.)
"fall short (of)": Không đạt được (một mức tiêu chuẩn, mục tiêu hoặc kỳ vọng).
- The movie fell short of my expectations. (Bộ phim không đạt được kỳ vọng của tôi.)
Fallen (adj): Đã rơi, đã ngã; (nghĩa bóng) sa ngã, mất đi sự trong sạch.
- The city was full of fallen leaves. (Thành phố ngập đầy lá đã rụng.)
- a fallen angel (một thiên thần sa ngã)
Falling (adj): Đang rơi, đang giảm.
- Falling stars* (sao băng)
- Falling prices* (giá cả đang giảm)
Waterfall (n): Thác nước. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, không phải là biến thể trực tiếp của "fall").
- We hiked to see the beautiful waterfall. (Chúng tôi đi bộ đường dài để ngắm thác nước đẹp.)
- Danh từ (sự rơi/ngã): Drop, tumble, spill.
- Danh từ (sự sụp đổ): Collapse, downfall, ruin.
- Động từ (rơi/ngã): Drop, tumble, collapse.
- Động từ (giảm xuống): Decrease, decline, drop, go down.
Fall apart: Vỡ vụn, tan rã, sụp đổ (theo nghĩa đen hoặc bóng).
- The old book fell apart in my hands. (Cuốn sách cũ vỡ vụn trong tay tôi.)
- Their marriage fell apart after a year. (Cuộc hôn nhân của họ tan vỡ sau một năm.)
Fall back on (someone/something): Phải dựa vào, phải nhờ cậy đến (ai/cái gì đó như một sự lựa chọn cuối cùng).
- If I lose my job, I can fall back on my savings. (Nếu mất việc, tôi có thể dựa vào khoản tiết kiệm của mình.)
Fall for (someone/something):
- Phải lòng, yêu ai đó.
- He fell for her the moment they met. (Anh ấy phải lòng cô ấy ngay từ lần gặp đầu tiên.)
- Bị lừa, tin vào điều gì đó không đúng sự thật.
- I can't believe you fell for that old trick! (Tôi không thể tin là cậu lại bị lừa bởi trò cũ rích đó!)
Fall out (with someone): Cãi nhau, bất hòa (với ai đó).
- They fell out over money. (Họ cãi nhau vì tiền bạc.)
Fall through: Hỏng, thất bại, không thành hiện thực (về kế hoạch).
- Our vacation plans fell through because of the storm. (Kế hoạch nghỉ lễ của chúng tôi hỏng vì cơn bão.)
Pride comes/goes before a fall: (Tục ngữ) Người kiêu ngạo ắt sẽ thất bại.
- He was so confident he would win, but pride comes before a fall. (Anh ta quá tự tin rằng mình sẽ thắng, nhưng trèo cao thì ngã đau.)
Fall into line: Đồng ý với hoặc tuân theo các quy tắc, yêu cầu.
- After some resistance, the employees fell into line with the new policy. (Sau một vài phản kháng, các nhân viên đã đồng ý với chính sách mới.)
Fall on one's feet: Thoát khỏi một tình huống khó khăn một cách may mắn và thành công.
- Even after losing his job, he always seems to fall on his feet. (Ngay cả sau khi mất việc, anh ấy dường như luôn gặp may.)
-
sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ
-
sự sụp đổ, sự suy sụp (của một đế quốc...); sự sa sút, sự mất địa vị, sự xuống thế, sự xuống dốc (của một người...)
-
sự sụt giá, sự giảm giá
-
(thể dục,thể thao) sự vật ngã; keo vật
-
to try a fallvật thử một keo
-
-
sự sa ngã (đàn bà)
-
lượng mưa, lượng tuyết
-
số lượng cây ngả; số lượng gỗ xẻ
-
hướng đi xuống; dốc xuống
-
(số nhiều) thác
-
the Niagara fallsthác Ni-a-ga-ra
-
-
sự đẻ (của cừu); lứa cừu con
-
dây ròng rọc
-
lưới che mặt, mạng che mặt (của phụ nữ)
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mùa lá rụng, mùa thu
Idioms
-
the fall of day
lúc chập tối
-
the fall of night
lúc màn đêm buông xuống
-
pride will have a fall
(tục ngữ) trèo cao ngã đau
-
to ride for a fall
(xem) ride
-
rơi, rơi xuống, rơi vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
-
to fall out of the windowrơi ra ngoài cửa sổ
-
to fall to piecesrơi vỡ tan tành
-
to fall to somebody's lotrơi vào số phận ai
-
to fall into the hands of the enemyrơi vào tay kẻ địch
-
the accent falls on the third syllabletrọng âm rơi vào âm tiết thứ ba
-
the meeting falls on Fridaycuộc mít tinh rơi vào ngày thứ sáu
-
-
rủ xuống, xoã xuống (tóc...); rụng xuống (lá); ngã
-
to fall flat to the groundngã sóng soài dưới đất
-
-
hạ thấp, xuống thấp, xịu xuống; dịu đi, nguôi đi
-
curtain fallsmà hạ
-
temperature 'sđộ nhiệt xuống thấp
-
prices fallgiá cả hạ xuống
-
face fallsmặt xịu xuống
-
voice fallsgiọng nói khẽ đi
-
eyes fallmắt cụp xuống
-
wind fallsgió dịu đi
-
anger fallscơn giận nguôi đi
-
-
đổ nát, sụp đổ
-
houses fallnhà cửa đổ nát
-
-
mất địa vị, bị hạ bệ, xuống thế, sa sút, xuống dốc
-
to fall very lowsa sút quá, xuống dốc quá
-
to fall in somebody's esteemmất lòng quý trọng của ai
-
-
sa ngã (đàn bà)
-
thất bại, thất thủ
-
plans fall to the groundkế hoạch thất bại
-
fortress fallspháo đài thất thủ
-
-
hy sinh, chết, ngã xuống ((nghĩa bóng))
-
many fellnhiều người bị hy sinh (trong chiến trận)
-
-
buột nói ra, thốt ra
-
the news fell from his lipshắn buộc miệng nói ra tin đó
-
-
sinh ra, đẻ ra (cừu con...)
-
(+ into) được chia thành thuộc về
-
the books falls three partscuốn sách được chia làm ba phần
-
to fall into the categorythuộc vào loại
-
-
bị (rơi vào tình trạng nào đó...)
-
to fall into errorbị lầm lẫn
-
to fall illbị ốm
-
to fall on evil daysbị sa cơ thất thế
-
-
dốc xuống
-
the land falls in gentle slopes to the seađất dốc thoai thoải xuống biển
-
-
đổ ra
-
the river falls to the seasông đổ ra biển
-
-
bắt đầu
-
to fall to work at oncebắt tay vào việc ngay lập tức
-
to fall into conversationbắt đầu nói chuyện
-
-
xông vào
-
to fall on the enemyxông vào kẻ địch
-
-
(tiếng địa phương); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chặt, hạ (cây)
Idioms
-
to fall across
tình cờ gặp (ai)
-
to fall among
tình cờ rơi vào đám (người nào...)
-
to fall away
bỏ, rời bỏ, bỏ rơi (ai...); ly khai (đạo, đảng)
-
to fall back
ngã ngửa
-
to fall back on (upon)
phải cầu đến, phải dùng đến (cái gì)
-
to fall behind
thụt lùi, bị tụt lại đằng sau
-
to fall down
rơi xuống, ngã xuống, sụp xuống, sụp đổ
-
to fall for
(từ lóng) mê tít, phục lăn
-
to fall in
(quân sự) đứng vào hàng
-
to fall in with
tình cờ gặp (ai)
-
to fall off
rơi xuống
-
to fall on
nhập trận, tấn công
-
to fall out
rơi ra ngoài; xoã ra (tóc)
-
it fell out that
hoá ra là, thành ra là
-
to fall over
ngã lộn nhào, bị đổ
-
to fall through
hỏng, thất bại; không đi đến kết quả nào
-
to fall to
bắt đầu
-
to fall under
được liệt vào, được xếp loại vào
-
to fall upon
tấn công
-
to fall within
nằm trong, gồm trong
-
to fall due
đến kỳ phải trả, đến hạn
-
to fall flat
(xem) flat
-
to fall foul of
(xem) foul
-
to tall in love with
(xem) love
-
to fall into a habit
(xem) habit
-
to fall into line
đứng vào hàng
-
to fall into line with
đồng ý với
-
to fall into a rage
giận điên lên, nổi cơn tam bành
-
to fall on one's sword
tự tử, tự sát
-
to fall over backwards
đi đến chỗ cực đoan
-
to fall over each other
đánh lộn, ẩu đả; cạnh tranh xâu xé nhau kịch liệt
- to fall a prey to
-
to fall a sacrifice to
làm mồi cho
-
to fall short
thiếu, không đủ
-
to fall short of
thất bại, không đạt (mục đích...)
-
to fall on (upon) one's feet
thoát khỏi khó khăn, lại đứng vững chân
-
to fall a victim to
là nạn nhân của
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "Fall"