dark

/dɑ:k/

Từ dark một từ vựng cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh, không chỉ đơn thuần mô tả trạng thái thiếu ánh sáng hay màu sắc sẫm đậm. Tùy vào ngữ cảnh, có thể chuyển mình từ một tính từ chỉ tâm trạng buồn bã, ảm đạm sang một danh từ ám chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc mơ hồ về một vấn đề nào đó. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ a dark horse hay cảm thấy mình đang in the dark trong một cuộc hội thoại chưa? Những sắc thái biểu cảm thành ngữ thú vị này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên sâu sắc hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết các vai trò ngữ pháp cách kết hợp từ ngữ tự nhiên của từ vựng này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dark
The theater is dark on Monday evenings.