Videofat

/fæt/

Từ fat không chỉ đơn thuần dùng để mô tả ngoại hình béo mập hay chất béo trong thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa tích cực thú vị khác người học thường bỏ lỡ, từ việc miêu tả một vùng đất màu mỡ cho đến những cơ hội kinh doanh mang lại lợi nhuận cao. Việc hiểu các vai trò ngữ pháp của sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao cụm từ a fat chance lại mang nghĩa mỉa mai gần như không cơ hội, hay hành động chew the fat thực chất trong một cuộc hội thoại thân mật? Bài học này sẽ giải mã những cách dùng nâng cao các thành ngữ đặc biệt giúp bạn làm chủ từ vựng này trong mọi tình huống. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để khám phá trọn vẹn cách sử dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

fat
A farmer stands in a field of fat, ripe pumpkins ready for harvest.