Videoquiet

/'kwaiət/

Từ quiet không chỉ đơn thuần sự yên lặng còn mang nhiều sắc thái thú vị trong tiếng Anh. Bạn có thể dùng để mô tả một màu sắc nhã nhặn, một tính cách điềm đạm, hay thậm chí một hành động dỗ dành em bé. Việc hiểu cách quiet chuyển đổi linh hoạt giữa tính từ, danh từ động từ sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên tinh tế hơn rất nhiều. Ngoài những ý nghĩa cơ bản, bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ on the quiet hay a quiet word chưa? Những cách diễn đạt nâng cao này mang hàm ý về sự riêng tư kín đáo không phải ai cũng nắm vững. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cấu trúc đi kèm tránh những nhầm lẫn phổ biến về phát âm. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quiet
The library was quiet during the afternoon study session.