dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
ươn
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Words Containing "ươn"
Trương Văn Thám
Trương Vĩnh Ký
tuần dương hạm
tú các hương khuê
từ chương
tủ gương
tư lương
Tư Mã Tương Như
tùng hương
tương
tương đắc
tương ái
tương đẳng
tương bào
Tương Bình Hiệp
tương cách
tương can
Tương Dương
Tương Giang
tương giao
Tương Hà
tương hỗ
tương hội
tương hợp
tương kế
tương kế tựu kế
tương khắc
tương kiến
tương lai
tương liên
Tương mai
tương ngộ
Tương Như
tương đối
tương đối luận
tương đồng
tương ớt
tương phản
tương phùng
Tường Phương
tương quan
tương tác
tương tàn
tương tế
tương thân
tương thích
tương tri
tương trợ
tương truyền
tương tư
tương tự
tương ứng
tương đương
tương xứng
tứ phương
tư thương
tử thương
tuyên dương
tuyết sương
đương
ương
đương đại
đương đầu
ương bướng
đương cai
đương chức
đương cục
ương gàn
đương khi
đương kim
đương lượng
ương ngạnh
ương ngạnh
đương nhiệm
đương nhiên
đương quy
đương quyền
đương sự
đương thì
đương thời
đương triều
ương ương
ươn hèn
ươn hèn
ươn mình
ươn ướt
ưu trương
uyên ương
văn chương
văn chương
««
«
8
9
10
11
12
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...