dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ố

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Containing "ố"

chống gỉ
chống giáo hội
chống hạn
chống hao
chống lao
chống ma sát
chống nhiễm khuẩn
chống đỡ
chống đối
chống đông
chồng đống
chống tăng
chống tên lửa
chống trả
chống uốn ván
chống va
chống viêm
chôn sống
chốp
chốt
chốt giữ
chỗ trống
chuẩn đô đốc
chủ chốt
Chư Mố
chuốc
chuối
chuối hoa
chuối rẻ quạt
chuối sợi
chuốt
chuột cống
chữ quốc ngữ
chữ số
chủ tố
cố
cố đạo
có bụng tốt
cốc
Cốc Đán
cốc biển
cốc đế
cố chấp
cố chết
cố chí
cố chủ
cốc láo
Cốc Lầu
Cốc Lếu
cốc loại
cộc lốc
Cốc Ly
Cốc Mỹ
cố công
Cốc Pài
Cốc Pàng
Cốc Rế
Cốc San
cốc-tay
cố cùng
cố cựu
cốc vại
cốc vũ
Cốc Xo
cỏ dùi trống
cố gắng
cố gia
cố hương
cố hữu
cối
cố định
cố định luận
cối xay
cố kết
cố lão
cốm
côm cốp
cốn
cống
công bố
công cốc
cống hiến
con giống
công khố
cống lễ
cống nạp
cống ngầm
cống phẩm
công quốc
cống rãnh
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...