dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
òm
Words Containing "òm"
bòm
bòm bõm
bòm bòm
chín mòm
chòm
chòm sao
chòm tàng xuân
chòm xóm
chua lòm
còm
còm cõi
còm cọm
còm lưng
còm nhom
còm nhỏm còn nhom
dòm
dòm chừng
dòm dỏ
dòm ngó
dòm nom
dở òm
đen ngòm
gạch hòm sớ
gầy còm
hòm
hòm chân
hòm gian
hòm hòm
hòm phiếu
hòm rương
hòm siểng
hòm thư
hòm xe
khòm
khòm khòm
khom khòm
lòm
lòm lòm
môi-vòm
mòm
mõm mòm
ngòm
nhòm
nhòm nhỏ
nóc vòm
nòm
đòm
òm ọp
om sòm
ống dòm
ống nhòm
ô-tô hòm
quạt hòm
râu ba chòm
ròm
rương hòm
sòm sọm
thòm
thòm thèm
thòm thòm
tối ngòm
tòm
tòm cắc
tòm tem
tòm tòm
tròm trèm
tròm trõm
vòm
vòm
vòm bán nguyệt
vòm bát úp
vòm canh
vòm canh
vòm chéo
vòm chống
vòm cuốn
vòmg cung
vòm hóa
vòm họng
vòm mềm
vòm miệng
vòm trời
xấu òm
xe hòm
xòm xọp
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...